Trang chủPALI • CVE
add
Palisades Goldcorp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,37 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
0,84 $ - 3,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
55,65 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,23 Tr | 3.407,44% |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | 582,92% |
Thu nhập ròng | 94,40 Tr | 351,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,86 | -92,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,52 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,38 Tr | 4.832,73% |
Tổng tài sản | 361,30 Tr | 208,29% |
Tổng nợ | 75,96 Tr | 231,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 83,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 103,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,40 Tr | 351,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,52 Tr | -8.569,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,36 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,94 Tr | -9.133,28% |
Dòng tiền tự do | 135,52 Tr | 7.136,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web