Trang chủPAL • NASDAQ
add
Proficient Auto Logistics Inc
6,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,87 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,71 $
Mức chênh lệch một ngày
6,54 $ - 6,90 $
Phạm vi một năm
5,76 $ - 10,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,47 Tr USD
Số lượng trung bình
248,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,38 Tr | 12,78% |
Chi phí hoạt động | 24,33 Tr | 25,83% |
Thu nhập ròng | -28,25 Tr | -769,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,81 | -670,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -93,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,94 Tr | -6,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,29 Tr | -7,23% |
Tổng tài sản | 477,98 Tr | -5,93% |
Tổng nợ | 166,59 Tr | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 311,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,25 Tr | -769,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,50 Tr | 154,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,74 N | 89,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,41 Tr | -518,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -249,46 N | 82,79% |
Dòng tiền tự do | 8,33 Tr | 176,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
825