Finance

Danh sách
PAISALO:NSE
Paisalo Digital Ltd
81,39 ₹
-0,39%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 13:54:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAISALO...
Mở
81,90 ₹
Cao
83,50 ₹
Thấp
81,21 ₹
Vốn hoá thị trường
76,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,02 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,40
Cao nhất trong 52 tuần
94,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
2,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
81,90 ₹
Cao
83,50 ₹
Thấp
81,21 ₹
Vốn hoá thị trường
76,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,02 Tr
Khối lượng
5,73 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,40
Cao nhất trong 52 tuần
94,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
2,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paisalo Digital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpaisalo.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,40 T
1,66 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
-
-
2,94 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
2,94 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,30 Tr
205,39 Tr
385,65 Tr
178,75 Tr
Chi phí hoạt động
448,42 Tr
504,90 Tr
610,03 Tr
467,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
448,42 Tr
504,90 Tr
612,97 Tr
467,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
694,85 Tr
893,14 Tr
1,05 T
822,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
690,01 Tr
888,03 Tr
970,08 Tr
822,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
694,85 Tr
893,14 Tr
1,00 T
822,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
174,57 Tr
225,42 Tr
247,78 Tr
208,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
25,38%
25,54%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
243,32 Tr
268,24 Tr
177,04 Tr
245,67 Tr
Thu nhập ròng
515,44 Tr
662,62 Tr
722,30 Tr
613,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,08%
47,40%
43,46%
47,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,80 Tr
31,27 Tr
47,34 Tr
43,26 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google