Finance

Danh sách
PAH3:FRA
Porsche SE
25,29 €
+1,53%
(+0,38) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAH3...
Mở
24,59 €
Cao
25,29 €
Thấp
24,59 €
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 N
Khối lượng
871,00
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,53
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 €
EPS
0,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,12 Tr
Số nhân viên
48
Mở
24,59 €
Cao
25,29 €
Thấp
24,59 €
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 N
Khối lượng
871,00
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,53
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 €
EPS
0,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,12 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Porsche Automobil Holding SE, trading as Porsche SE, is a German multinational corporation primarily known as a holding company of Volkswagen Group with investments in the automotive industry. Porsche SE is headquartered in Zuffenhausen, a city district of Stuttgart, Baden-Württemberg, and is majority owned by the Austrian-German Porsche–Piëch family. The company was founded in Stuttgart as Dr. Ing. h.c. F. Porsche GmbH in 1931 by Ferdinand Porsche and his son-in-law Anton Piëch. Wikipedia
Giới thiệu về Porsche SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhStuttgart, Baden-Württemberg, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
8,40 T
8,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,00 Tr
16,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí hoạt động
7,00 Tr
26,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,00 Tr
26,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-26,00 Tr
-9,00 Tr
-17,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
892,00 Tr
1,40 T
-934,00 Tr
-1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
906,00 Tr
1,22 T
-932,00 Tr
-1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,12%
-0,71%
1,18%
0,69%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
Thu nhập ròng
902,00 Tr
1,41 T
-923,00 Tr
-1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
13,00 Tr
10,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-76,00 Tr
-73,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,00 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,00 Tr
-
-
EBITDA
-6,75 Tr
-25,75 Tr
-8,75 Tr
-16,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google