Finance

Danh sách
PAGYO:IST
Panora Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
117,40 TRY
+1,56%
(+1,80) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAGYO...
Mở
115,60 TRY
Cao
118,00 TRY
Thấp
113,80 TRY
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,45 N
Khối lượng
100,44 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
1,44 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
177,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
77,10 TRY
EPS
18,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,00 Tr
Số nhân viên
27
Mở
115,60 TRY
Cao
118,00 TRY
Thấp
113,80 TRY
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,45 N
Khối lượng
100,44 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
1,44 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
177,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
77,10 TRY
EPS
18,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,00 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panora Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpanoragyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,40 Tr
354,10 Tr
335,40 Tr
335,61 Tr
Giá vốn hàng bán
52,78 Tr
63,80 Tr
87,69 Tr
72,86 Tr
Chi phí doanh thu
52,78 Tr
63,80 Tr
87,69 Tr
72,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,63 Tr
14,53 Tr
14,90 Tr
14,91 Tr
Chi phí hoạt động
7,78 Tr
-896,95 Tr
-16,47 Tr
-32,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,56 Tr
-833,15 Tr
71,21 Tr
40,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,83 Tr
1,19 T
264,18 Tr
294,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,75 Tr
29,61 Tr
-19,13 Tr
-11,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,81 Tr
1,19 T
256,99 Tr
289,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,81 Tr
1,16 T
256,99 Tr
289,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,63 Tr
137,50 Tr
69,13 Tr
53,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,92%
11,52%
26,90%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-4,85 Tr
-911,47 Tr
-31,38 Tr
-46,98 Tr
Thu nhập ròng
160,17 Tr
1,06 T
187,86 Tr
236,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
66,08%
298,24%
56,01%
70,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,63 Tr
31,14 Tr
12,21 Tr
6,62 Tr
Chi phí lãi suất
-414,99 N
-88,63 Tr
-270,96 N
-255,12 N
Chi phí lãi suất ròng
9,22 Tr
-57,49 Tr
11,94 Tr
6,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,24 Tr
1,19 T
264,61 Tr
295,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google