Finance

Danh sách
PAGEIND:NSE
Page Industries Ltd
36.500,00 ₹
-0,35%
(-130,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAGEIND...
Mở
36.630,00 ₹
Cao
36.700,00 ₹
Thấp
36.120,00 ₹
Vốn hoá thị trường
407,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,64 N
Khối lượng
13,55 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
150,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,86
Cao nhất trong 52 tuần
43.855,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29.805,00 ₹
EPS
677,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,15 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
36.630,00 ₹
Cao
36.700,00 ₹
Thấp
36.120,00 ₹
Vốn hoá thị trường
407,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,64 N
Khối lượng
13,55 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
150,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,86
Cao nhất trong 52 tuần
43.855,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29.805,00 ₹
EPS
677,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,15 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Page Industries Limited is an Indian manufacturer and retailer of innerwear, loungewear and socks, headquartered in Bangalore. It is the exclusive licensee of Jockey International in India, Sri Lanka, Nepal, Bangladesh, the United Arab Emirates, Oman, Qatar, Maldives and Bhutan. In 2011, it licensed Speedo swimwear from Pentland Group for India and Sri Lanka. The company was founded in 1994 by Sunder Genomal and his brothers Nari and Ramesh, and together they hold a 54% stake in it. It has 14 operational manufacturing plants in India- 5 in Bangalore, 3 in Hassan, 2 in Mysore and 1 each in Tiptur, Gauribidanur, Tiruppur and K.R. Pet as of March 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Page Industries Ltd
Giám đốc điều hànhV S Ganesh
Số nhân viên21,2 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webpageind.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
172,86 ₹ / 196,14 ₹
-11,87%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,20 T / 15,04 T
-5,53%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,91 T
13,87 T
12,53 T
14,20 T
Giá vốn hàng bán
5,17 T
5,83 T
5,40 T
6,07 T
Chi phí doanh thu
5,17 T
5,83 T
5,40 T
6,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
2,33 T
2,34 T
2,50 T
Chi phí hoạt động
5,20 T
5,12 T
4,76 T
5,53 T
Tổng chi phí hoạt động
10,37 T
10,95 T
10,16 T
11,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,54 T
2,92 T
2,36 T
2,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
194,88 Tr
124,33 Tr
-213,84 Tr
106,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,61 T
2,56 T
2,38 T
2,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,61 T
2,91 T
2,27 T
2,59 T
Chi phí thuế thu nhập
663,08 Tr
667,17 Tr
590,71 Tr
657,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,40%
26,04%
24,84%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
2,47 T
2,52 T
2,14 T
2,75 T
Thu nhập ròng
1,95 T
1,90 T
1,79 T
1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
15,09%
13,67%
14,27%
13,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
174,62
192,01
169,93
172,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
212,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-125,11 Tr
-127,33 Tr
-116,81 Tr
-124,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,11 Tr
-127,33 Tr
95,78 Tr
-124,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
254,25 Tr
265,42 Tr
280,39 Tr
286,13 Tr
EBITDA
2,80 T
3,02 T
2,51 T
2,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google