Finance

Danh sách
PAGE:LON
Michael Page PLC
195,80 GBX
+1,19%
(+2,30) 1 ngày
15 thg 10, 16:39:03 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAGE...
Mở
197,70 GBX
Cao
205,60 GBX
Thấp
193,00 GBX
Vốn hoá thị trường
643,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,21
Cao nhất trong 52 tuần
259,97 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
101,24 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,62 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
197,70 GBX
Cao
205,60 GBX
Thấp
193,00 GBX
Vốn hoá thị trường
643,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,21
Cao nhất trong 52 tuần
259,97 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
101,24 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,62 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Michael Page plc, formerly PageGroup plc, is a British multinational recruitment business. It is headquartered in Weybridge, Surrey and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Michael Page PLC
Giám đốc điều hànhNicholas Kirk
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhWeybridge, Surrey, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,08 Tr
399,08 Tr
399,74 Tr
399,74 Tr
Giá vốn hàng bán
209,15 Tr
209,15 Tr
207,14 Tr
207,14 Tr
Chi phí doanh thu
209,15 Tr
209,15 Tr
207,14 Tr
207,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,56 Tr
180,56 Tr
187,76 Tr
187,76 Tr
Chi phí hoạt động
180,56 Tr
180,56 Tr
187,76 Tr
187,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,71 Tr
389,71 Tr
394,90 Tr
394,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,37 Tr
9,37 Tr
4,83 Tr
4,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,00 Tr
8,00 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,00 Tr
8,00 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
3,56 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,54%
44,54%
41,23%
41,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,44 Tr
4,44 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
1,11%
0,48%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
441,50 N
441,50 N
195,00 N
195,00 N
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-1,81 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,58 Tr
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,53 Tr
23,53 Tr
18,69 Tr
18,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 N
-3,50 N
372,00 N
372,00 N
Các ứng dụng của Google