Finance

Danh sách
PAG:LON
Paragon Banking Group PLC
704,50 GBX
+0,07%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAG...
Mở
717,50 GBX
Cao
717,50 GBX
Thấp
697,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,07 N
Khối lượng
232,86 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
11,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
926,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
681,50 GBX
EPS
0,90 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
717,50 GBX
Cao
717,50 GBX
Thấp
697,50 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,07 N
Khối lượng
232,86 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
11,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
926,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
681,50 GBX
EPS
0,90 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Paragon Banking Group PLC is one of the United Kingdom's largest providers of buy-to-let mortgages, and savings accounts. Based in Solihull, the company and offers lending to landlords and businesses and also offers savings accounts to consumers. It is also one of the UK's largest independent provider of mortgages to residential property investors in the UK Private Rented Sector. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Paragon Banking Group PLC
Giám đốc điều hànhNigel S. Terrington
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
128,55 Tr
128,55 Tr
125,25 Tr
125,25 Tr
Giá vốn hàng bán
54,15 Tr
54,15 Tr
50,10 Tr
50,10 Tr
Chi phí doanh thu
54,15 Tr
54,15 Tr
50,10 Tr
50,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
11,30 Tr
11,30 Tr
-900,00 N
-900,00 N
Tổng chi phí hoạt động
65,45 Tr
65,45 Tr
49,20 Tr
49,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,10 Tr
63,10 Tr
76,05 Tr
76,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,90 Tr
-4,90 Tr
-9,45 Tr
-9,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,20 Tr
58,20 Tr
66,60 Tr
66,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,20 Tr
58,20 Tr
66,60 Tr
66,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,45 Tr
18,45 Tr
17,30 Tr
17,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,70%
31,70%
25,98%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
11,30 Tr
11,30 Tr
-900,00 N
-900,00 N
Thu nhập ròng
39,75 Tr
39,75 Tr
49,30 Tr
49,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,92%
30,92%
39,36%
39,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-50,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google