Finance

Danh sách
Tại sao PAG tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
PAG:BIT
Porto Aviation Group SpA
9,00 €
+2,27%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAG...
Mở
9,00 €
Cao
9,00 €
Thấp
8,95 €
Vốn hoá thị trường
21,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,00
Khối lượng
700,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 €
EPS
0,22 €
Số nhân viên
31
Mở
9,00 €
Cao
9,00 €
Thấp
8,95 €
Vốn hoá thị trường
21,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,00
Khối lượng
700,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 €
EPS
0,22 €
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Porto Aviation Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
811,73 N
811,73 N
1,62 Tr
1,62 Tr
Giá vốn hàng bán
213,54 N
213,54 N
999,89 N
999,89 N
Chi phí doanh thu
213,54 N
213,54 N
999,89 N
999,89 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
392,79 N
392,79 N
443,30 N
443,30 N
Chi phí hoạt động
326,04 N
326,04 N
533,06 N
533,06 N
Tổng chi phí hoạt động
539,58 N
539,58 N
1,53 Tr
1,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,15 N
272,15 N
86,41 N
86,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,00
88,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
277,32 N
277,32 N
102,18 N
102,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,44 N
278,44 N
87,76 N
87,76 N
Chi phí thuế thu nhập
84,11 N
84,11 N
39,11 N
39,11 N
Thuế suất hiệu dụng
30,33%
30,33%
38,28%
38,28%
Chi phí hoạt động khác
-153,05 N
-153,05 N
5,06 N
5,06 N
Thu nhập ròng
193,22 N
193,22 N
63,06 N
63,06 N
Biên lợi nhuận ròng
23,80%
23,80%
3,89%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 N
4,50 N
1,56 N
1,56 N
Chi phí lãi suất
-658,00
-658,00
-453,00
-453,00
Chi phí lãi suất ròng
3,84 N
3,84 N
1,10 N
1,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,72 N
14,72 N
15,74 N
15,74 N
EBITDA
289,36 N
289,36 N
107,99 N
107,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google