Finance

Danh sách
Tại sao PAF tăng 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
PAF:LON
Pan African Resources plc
117,56 GBX
+2,76%
(+3,16) 1 ngày
9 thg 10, 17:06:32 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAF...
Mở
117,80 GBX
Cao
118,60 GBX
Thấp
114,70 GBX
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,64 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
190,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
2 N
Mở
117,80 GBX
Cao
118,60 GBX
Thấp
114,70 GBX
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,64 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
190,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan African Resources plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,53 Tr
243,53 Tr
334,69 Tr
334,69 Tr
Giá vốn hàng bán
115,39 Tr
115,39 Tr
149,07 Tr
149,07 Tr
Chi phí doanh thu
115,39 Tr
115,39 Tr
149,07 Tr
149,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
214,00 N
214,00 N
Chi phí hoạt động
667,00 N
667,00 N
41,21 Tr
41,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,05 Tr
116,05 Tr
190,27 Tr
190,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,48 Tr
127,48 Tr
144,42 Tr
144,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,16 Tr
-18,16 Tr
18,88 Tr
18,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,97 Tr
104,97 Tr
162,22 Tr
162,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,13 Tr
105,13 Tr
162,04 Tr
162,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,05 Tr
31,05 Tr
57,68 Tr
57,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,58%
29,58%
35,56%
35,56%
Chi phí hoạt động khác
667,00 N
667,00 N
12,36 Tr
12,36 Tr
Thu nhập ròng
73,98 Tr
73,98 Tr
104,62 Tr
104,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,38%
30,38%
31,26%
31,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,00 N
905,00 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí lãi suất
-5,08 Tr
-5,08 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,82 Tr
139,82 Tr
161,90 Tr
161,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
245,50 N
245,50 N
145,00 N
145,00 N
Các ứng dụng của Google