Finance

Danh sách
PAF:BKK
Pan Asia Footwear PCL
0,80 ฿
-1,23%
(-0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAF...
Mở
0,82 ฿
Cao
0,82 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
432,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
266,53 N
Khối lượng
11,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,82 ฿
Cao
0,82 ฿
Thấp
0,80 ฿
Vốn hoá thị trường
432,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
266,53 N
Khối lượng
11,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan Asia Footwear PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,90 Tr
534,47 Tr
481,22 Tr
695,91 Tr
Giá vốn hàng bán
425,97 Tr
490,22 Tr
423,14 Tr
632,98 Tr
Chi phí doanh thu
425,97 Tr
490,22 Tr
423,14 Tr
632,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,41 Tr
39,01 Tr
40,20 Tr
44,42 Tr
Chi phí hoạt động
38,36 Tr
44,67 Tr
38,39 Tr
43,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,33 Tr
534,89 Tr
461,53 Tr
676,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,57 Tr
-416,78 N
19,69 Tr
19,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,03 Tr
-7,07 Tr
16,67 Tr
15,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,86 Tr
-7,10 Tr
16,40 Tr
15,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,59 Tr
692,40 N
1,69 Tr
934,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
-9,79%
10,13%
5,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,56 Tr
-7,51 Tr
12,83 Tr
13,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
-1,40%
2,67%
1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
67,92 N
11,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-2,72 Tr
-2,85 Tr
-3,30 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,71 Tr
-2,78 Tr
-3,29 Tr
-3,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,76 Tr
5,80 Tr
25,68 Tr
25,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-219,00 N
1,84 N
-
-100,00 N
Các ứng dụng của Google