Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,36%
1.089,73
+3,92
+0,36%
1.085,811.083,231.089,611.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,12%
608,44
+0,75
+0,12%
607,69607,69609,89604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,50%
1.198,37
+5,99
+0,50%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,11%
1.758,31
+1,92
+0,11%
1.756,391.753,531.759,161.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,44%
630,47
-2,80
-0,44%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,02%
852,25
-0,17
-0,02%
852,42853,25856,20850,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,18%
219,18
+0,39
+0,18%
218,79218,79219,18217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,49%
3.767,04
+55,35
+1,49%
3.711,693.719,293.775,243.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,31%
908,21
-2,84
-0,31%
911,05909,99913,34902,56
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,29%
1.520,09
+19,43
+1,29%
1.500,661.504,161.526,631.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,06%
2.456,54
+1,58
+0,06%
2.454,962.450,632.457,752.435,72
PAEAX:MUTF
Putnam Dynamic Asset Allocation Growth Fund Class A
23,49 US$
-0,09%
(-0,020) 1 ngày
27 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAEAX...
Giá đóng cửa trước đó
23,51 US$
Lợi tức
1,61%
Tỷ suất chi phí
0,98%
Tài sản ròng
2,01 T USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
Aggressive Allocation
Ngày bắt đầu hoạt động
8 thg 2, 1994
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu