Finance

Danh sách
Tại sao PADI giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
PADI:IDX
Minna Padi Investama Sekuritas Tbk PT
32,00 IDR
-11,11%
(-4,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PADI...
Mở
33 IDR
Cao
39 IDR
Thấp
31 IDR
Vốn hoá thị trường
434,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,17 Tr
Khối lượng
290,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
31 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,57 T
Số nhân viên
46
Mở
33 IDR
Cao
39 IDR
Thấp
31 IDR
Vốn hoá thị trường
434,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,17 Tr
Khối lượng
290,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
31 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,57 T
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minna Padi Investama Sekuritas Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webminnapadi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,35 T
23,11 T
13,49 T
-16,64 T
Giá vốn hàng bán
334,68 Tr
386,44 Tr
319,55 Tr
520,95 Tr
Chi phí doanh thu
334,68 Tr
386,44 Tr
319,55 Tr
520,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,34 T
4,56 T
5,42 T
3,45 T
Chi phí hoạt động
3,32 T
6,06 T
6,28 T
4,25 T
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
6,44 T
6,60 T
4,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,70 T
16,67 T
6,89 T
-21,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-609,61 Tr
1,28 T
323,05 Tr
-169,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,74 T
-22,92 T
7,24 T
-21,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,13 T
17,96 T
7,24 T
-21,49 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,64 Tr
11,82 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,05%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-691,32 Tr
717,35 Tr
80,47 Tr
24,73 Tr
Thu nhập ròng
21,74 T
-22,93 T
7,24 T
-21,49 T
Biên lợi nhuận ròng
85,76%
-99,22%
53,63%
129,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
677,87 Tr
776,09 Tr
777,21 Tr
776,98 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google