Finance

Danh sách
Tại sao PADA giảm 7,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
PADA:IDX
Personel Alih Daya Tbk PT
154,00 IDR
-7,23%
(-12,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:05:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PADA...
Mở
166 IDR
Cao
167 IDR
Thấp
152 IDR
Vốn hoá thị trường
460,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,07 Tr
Khối lượng
12,17 Tr
Chỉ số P/E
116,64
Cao nhất trong 52 tuần
446 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 T
Số nhân viên
96
Mở
166 IDR
Cao
167 IDR
Thấp
152 IDR
Vốn hoá thị trường
460,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,07 Tr
Khối lượng
12,17 Tr
Chỉ số P/E
116,64
Cao nhất trong 52 tuần
446 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 T
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Personel Alih Daya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpersada.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
248,33 T
290,29 T
369,09 T
466,27 T
Giá vốn hàng bán
239,07 T
280,05 T
355,09 T
450,11 T
Chi phí doanh thu
239,07 T
280,05 T
355,09 T
450,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,03 T
6,56 T
8,24 T
8,59 T
Chi phí hoạt động
6,58 T
7,17 T
7,98 T
9,02 T
Tổng chi phí hoạt động
245,65 T
287,22 T
363,07 T
459,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,68 T
3,07 T
6,02 T
7,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-147,52 Tr
-177,82 Tr
-247,20 Tr
-169,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,14 Tr
667,20 Tr
2,53 T
3,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,14 Tr
523,67 Tr
2,67 T
3,39 T
Chi phí thuế thu nhập
210,21 Tr
22,92 Tr
823,92 Tr
886,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,64%
3,44%
32,60%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
544,15 Tr
607,78 Tr
-264,08 Tr
433,67 Tr
Thu nhập ròng
26,93 Tr
644,27 Tr
1,70 T
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
0,22%
0,46%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,32 Tr
5,97 Tr
5,73 Tr
75,50 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 T
-2,49 T
-3,08 T
-3,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 T
-2,48 T
-3,08 T
-3,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,01 T
5,50 T
7,72 T
9,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google