Finance

Danh sách
PACEDIGITK:NSE
Pace Digitek Ltd
165,80 ₹
+1,01%
(+1,66) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PACEDIGITK...
Mở
164,19 ₹
Cao
167,48 ₹
Thấp
163,50 ₹
Vốn hoá thị trường
35,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
476,70 N
Chỉ số P/E
10,11
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,81 ₹
EPS
16,41 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
164,19 ₹
Cao
167,48 ₹
Thấp
163,50 ₹
Vốn hoá thị trường
35,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
476,70 N
Chỉ số P/E
10,11
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,81 ₹
EPS
16,41 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pace Digitek Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,33 T
6,44 T
10,97 T
5,55 T
Giá vốn hàng bán
3,92 T
4,75 T
8,52 T
4,00 T
Chi phí doanh thu
3,92 T
4,75 T
8,52 T
4,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,59 Tr
249,05 Tr
470,72 Tr
332,63 Tr
Chi phí hoạt động
492,17 Tr
558,19 Tr
622,68 Tr
738,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,41 T
5,31 T
9,14 T
4,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
919,95 Tr
1,13 T
1,83 T
816,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,37 Tr
101,82 Tr
-316,56 Tr
283,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
955,86 Tr
1,14 T
1,46 T
816,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
955,86 Tr
1,14 T
1,41 T
816,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
277,22 Tr
354,71 Tr
398,92 Tr
191,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,00%
31,05%
27,36%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
230,66 Tr
263,16 Tr
80,87 Tr
361,63 Tr
Thu nhập ròng
640,78 Tr
758,42 Tr
991,65 Tr
613,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,01%
11,78%
9,04%
11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
296,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-65,46 Tr
-92,68 Tr
-172,98 Tr
-283,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,46 Tr
-92,68 Tr
123,93 Tr
-283,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,92 Tr
45,98 Tr
32,27 Tr
44,37 Tr
EBITDA
930,41 Tr
1,15 T
1,86 T
846,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google