Finance

Danh sách
PA3:SGX
TA Corporation Ltd
0,082 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:10:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PA3...
Vốn hoá thị trường
48,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,63 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,53 Tr
Số nhân viên
713
Vốn hoá thị trường
48,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,63 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,53 Tr
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TA Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhThiam An Neo
Số nhân viên713
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtacorp.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,65 Tr
36,65 Tr
26,98 Tr
26,98 Tr
Giá vốn hàng bán
19,82 Tr
19,82 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí doanh thu
19,82 Tr
19,82 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,65 Tr
4,65 Tr
4,37 Tr
4,37 Tr
Chi phí hoạt động
7,68 Tr
7,68 Tr
5,74 Tr
5,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,50 Tr
27,50 Tr
17,58 Tr
17,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,15 Tr
9,15 Tr
9,41 Tr
9,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
796,00 N
796,00 N
1,01 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,11 Tr
10,11 Tr
5,47 Tr
5,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,44 Tr
8,44 Tr
8,36 Tr
8,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
1,52 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,06%
15,06%
35,60%
35,60%
Chi phí hoạt động khác
3,03 Tr
3,03 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
3,80 Tr
3,80 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
10,36%
5,97%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
608,50 N
608,50 N
569,50 N
569,50 N
Chi phí lãi suất
-2,74 Tr
-2,74 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 Tr
-2,14 Tr
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,62 Tr
9,62 Tr
9,89 Tr
9,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,24 Tr
21,24 Tr
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google