Finance

Danh sách
Tại sao P9D giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
P9D:SGX
Civmec Ltd
1,45 SGD
-2,68%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 16:59:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P9D...
Mở
1,48 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,41 SGD
Vốn hoá thị trường
740,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,82 N
Khối lượng
55,90 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,48 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,41 SGD
Vốn hoá thị trường
740,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,82 N
Khối lượng
55,90 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Civmec Limited is a dual-listed Australian-Singaporean public company involved in the construction, engineering and shipbuilding industries. Headquartered in Perth, Western Australia, it specialises in fabrication and construction for the oil, gas, mining, infrastructure, marine and defence industries and has been involved in a number of significant Australian mining and civil engineering projects. Civmec has been selected to build a number of vessels and facilities for the Royal Australian Navy. Wikipedia
Giới thiệu về Civmec Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcivmec.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,22 Tr
190,22 Tr
261,27 Tr
261,27 Tr
Giá vốn hàng bán
167,79 Tr
167,79 Tr
231,36 Tr
231,36 Tr
Chi phí doanh thu
167,79 Tr
167,79 Tr
231,36 Tr
231,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 Tr
6,50 Tr
7,29 Tr
7,29 Tr
Chi phí hoạt động
6,95 Tr
6,95 Tr
8,27 Tr
8,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,74 Tr
174,74 Tr
239,63 Tr
239,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,48 Tr
15,48 Tr
21,64 Tr
21,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,00 N
55,00 N
-72,00 N
-72,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,12 Tr
15,12 Tr
21,96 Tr
21,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,07 Tr
15,07 Tr
21,21 Tr
21,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,39 Tr
4,39 Tr
6,64 Tr
6,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,05%
29,05%
30,22%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
418,00 N
418,00 N
543,50 N
543,50 N
Thu nhập ròng
10,72 Tr
10,72 Tr
15,32 Tr
15,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
5,64%
5,87%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
738,00 N
738,00 N
169,50 N
169,50 N
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-443,50 N
-443,50 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,50 N
31,50 N
39,50 N
39,50 N
EBITDA
19,71 Tr
19,71 Tr
29,27 Tr
29,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,00 N
-38,00 N
-191,50 N
-191,50 N
Các ứng dụng của Google