Finance

Danh sách
Tại sao P8X tăng 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
P8X:FRA
Pax Global Technology Ltd
0,43 €
+3,93%
(+0,016) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P8X...
Mở
0,40 €
Cao
0,43 €
Thấp
0,40 €
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 €
Số nhân viên
1 N
Mở
0,40 €
Cao
0,43 €
Thấp
0,40 €
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PAX Technology is a Chinese manufacturer of payment terminals, PIN pads, and point of sale hardware and software. The company is headquartered in Shenzhen, listed on the Hong Kong Stock Exchange and sells its products globally. Wikipedia
Giới thiệu về Pax Global Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,58 T
1,57 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
934,45 Tr
934,45 Tr
870,79 Tr
870,79 Tr
Chi phí doanh thu
934,45 Tr
934,45 Tr
870,79 Tr
870,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
455,02 Tr
455,02 Tr
398,85 Tr
398,85 Tr
Chi phí hoạt động
420,11 Tr
420,11 Tr
376,12 Tr
376,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,35 T
1,25 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,63 Tr
223,63 Tr
320,95 Tr
320,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
221,99 Tr
221,99 Tr
296,81 Tr
296,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,89 Tr
226,89 Tr
323,28 Tr
323,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,56 Tr
39,56 Tr
37,39 Tr
37,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,82%
17,82%
12,60%
12,60%
Chi phí hoạt động khác
-36,95 Tr
-36,95 Tr
-12,19 Tr
-12,19 Tr
Thu nhập ròng
181,36 Tr
181,36 Tr
259,12 Tr
259,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,49%
11,49%
16,53%
16,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,67 Tr
3,67 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-760,00 N
-760,00 N
-605,00 N
-605,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,91 Tr
2,91 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,32 Tr
246,32 Tr
345,43 Tr
345,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
325,50 N
325,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google