Finance

Danh sách
P8A:SGX
Cordlife Group Ltd
0,12 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:49:20 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P8A...
Vốn hoá thị trường
32,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
267,53 Tr
Số nhân viên
111
Vốn hoá thị trường
32,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
267,53 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cordlife Group Limited, is a consumer health company incorporated in May 2001 and a provider of cord blood and cord lining banking services in Asia. Cordlife has been listed on the mainboard of SGX since March 2012. Cordlife Group owns the largest network of cord blood banks in Asia with full stem cell processing and storage facilities in six markets including Singapore, Hong Kong, India, Indonesia, and the Philippines. Beyond cord blood and cord lining banking, Cordlife offers diagnostics services, particularly for the mother and child segment, including urine-based newborn metabolic screening, non-invasive prenatal testing, paediatric vision screening and family genetic screening services. Cordlife's stem cell processing and storage facilities in Singapore, Hong Kong, India, Indonesia, the Philippines and Malaysia were accredited by AABB until 2024 when its accreditation was withdrawn. In November 2023, the Ministry of Health of Singapore revealed that Cordlife Group had exposed cryopreserved cord blood units at suboptimal temperatures, damaging the cord blood units belonging to at least 2,150 clients and rendering them unsuitable for stem cell transplant purposes. Wikipedia
Giới thiệu về Cordlife Group Ltd
Giám đốc điều hànhYiu Pang Fai
Số nhân viên111
Ngày thành lập2 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcordlife.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,21 Tr
9,46 Tr
8,99 Tr
8,30 Tr
Giá vốn hàng bán
4,16 Tr
4,05 Tr
3,78 Tr
3,44 Tr
Chi phí doanh thu
4,16 Tr
4,05 Tr
3,78 Tr
3,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,42 Tr
10,52 Tr
7,60 Tr
6,41 Tr
Chi phí hoạt động
9,29 Tr
10,41 Tr
7,47 Tr
6,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,45 Tr
14,46 Tr
11,25 Tr
9,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,24 Tr
-5,00 Tr
-2,26 Tr
-1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,33 Tr
-4,30 Tr
-1,70 Tr
-873,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,33 Tr
-4,38 Tr
-1,70 Tr
-873,00 N
Chi phí thuế thu nhập
149,00 N
1,26 Tr
19,00 N
64,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,39%
-29,22%
-1,12%
-7,33%
Chi phí hoạt động khác
-133,00 N
-111,00 N
-132,00 N
-54,00 N
Thu nhập ròng
-2,48 Tr
-5,55 Tr
-1,72 Tr
-936,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-24,32%
-58,72%
-19,13%
-11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
642,00 N
589,00 N
565,00 N
587,00 N
Chi phí lãi suất
-27,00 N
-34,00 N
-28,00 N
-77,00 N
Chi phí lãi suất ròng
615,00 N
555,00 N
537,00 N
510,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,17 Tr
-4,29 Tr
-1,33 Tr
-621,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
220,00 N
5,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google