Finance

Danh sách
P74:SGX
Shengrong Holding Ltd
0,025 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 09:26:36 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P74...
Vốn hoá thị trường
101,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
653,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
101,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
653,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shengrong Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,68 Tr
497,68 Tr
500,53 Tr
500,53 Tr
Giá vốn hàng bán
472,49 Tr
472,49 Tr
488,78 Tr
488,78 Tr
Chi phí doanh thu
472,49 Tr
472,49 Tr
488,78 Tr
488,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,95 Tr
26,95 Tr
22,38 Tr
22,38 Tr
Chi phí hoạt động
32,80 Tr
32,80 Tr
26,15 Tr
26,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,30 Tr
505,30 Tr
514,93 Tr
514,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,61 Tr
-7,61 Tr
-14,41 Tr
-14,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,29 Tr
6,29 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,88 Tr
-7,88 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,38 Tr
-3,38 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,00 N
-19,00 N
-18,50 N
-18,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,24%
0,24%
0,17%
0,17%
Chi phí hoạt động khác
5,67 Tr
5,67 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Thu nhập ròng
-7,92 Tr
-7,92 Tr
-10,93 Tr
-10,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,59%
-1,59%
-2,18%
-2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
468,50 N
468,50 N
396,50 N
396,50 N
Chi phí lãi suất
-2,52 Tr
-2,52 Tr
-2,56 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-2,16 Tr
-2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,97 Tr
3,97 Tr
-2,21 Tr
-2,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
283,00 N
283,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google