Finance

Beta
Danh sách
P5IB:FRA
PARKSON Retail Group Ltd
0,012 €
-10,71%
(-0,0015) 1 ngày
3 thg 7, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P5IB...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
424,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
424,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về PARKSON Retail Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
966,41 Tr
823,87 Tr
752,11 Tr
928,23 Tr
Giá vốn hàng bán
334,46 Tr
311,80 Tr
344,10 Tr
382,18 Tr
Chi phí doanh thu
334,46 Tr
311,80 Tr
344,10 Tr
382,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,26 Tr
119,69 Tr
132,15 Tr
122,40 Tr
Chi phí hoạt động
497,17 Tr
394,48 Tr
380,28 Tr
388,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
831,63 Tr
706,28 Tr
724,38 Tr
770,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,78 Tr
117,59 Tr
27,74 Tr
157,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,99 Tr
21,58 Tr
-202,05 Tr
64,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,99 Tr
21,58 Tr
-62,61 Tr
64,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,64 Tr
22,99 Tr
9,99 Tr
25,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,01%
106,56%
-4,94%
39,75%
Chi phí hoạt động khác
220,91 Tr
166,22 Tr
141,90 Tr
158,29 Tr
Thu nhập ròng
19,09 Tr
914,00 N
-209,24 Tr
39,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
0,11%
-27,82%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,08 Tr
5,32 Tr
11,25 Tr
5,35 Tr
Chi phí lãi suất
-109,50 Tr
-102,27 Tr
-104,06 Tr
-103,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,42 Tr
-96,95 Tr
-92,81 Tr
-98,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,00 Tr
108,57 Tr
106,24 Tr
107,86 Tr
EBITDA
176,17 Tr
384,47 Tr
67,80 Tr
265,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,05 Tr
-1,05 Tr
4,36 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search