Finance

Danh sách
P52:SGX
Pan-United Corporation Ltd
1,56 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:09:07 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P52...
Mở
1,56 SGD
Cao
1,59 SGD
Thấp
1,56 SGD
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,08 N
Khối lượng
207,50 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,56 SGD
Cao
1,59 SGD
Thấp
1,56 SGD
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,08 N
Khối lượng
207,50 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 SGD
EPS
0,09 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan-United Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,93 Tr
248,93 Tr
274,78 Tr
274,78 Tr
Giá vốn hàng bán
190,88 Tr
190,88 Tr
207,10 Tr
207,10 Tr
Chi phí doanh thu
190,88 Tr
190,88 Tr
207,10 Tr
207,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,09 Tr
23,09 Tr
24,22 Tr
24,22 Tr
Chi phí hoạt động
38,32 Tr
38,32 Tr
46,41 Tr
46,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,20 Tr
229,20 Tr
253,51 Tr
253,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,72 Tr
19,72 Tr
21,27 Tr
21,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-194,50 N
-194,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,31 Tr
19,31 Tr
20,70 Tr
20,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,47 Tr
20,47 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
5,07 Tr
5,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,54%
21,54%
24,49%
24,49%
Chi phí hoạt động khác
6,22 Tr
6,22 Tr
12,91 Tr
12,91 Tr
Thu nhập ròng
15,05 Tr
15,05 Tr
15,31 Tr
15,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
6,05%
5,57%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,50 N
226,50 N
62,50 N
62,50 N
Chi phí lãi suất
-758,00 N
-758,00 N
-805,00 N
-805,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-531,50 N
-531,50 N
-742,50 N
-742,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,27 Tr
9,27 Tr
9,54 Tr
9,54 Tr
EBITDA
22,06 Tr
22,06 Tr
30,81 Tr
30,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,50 N
52,50 N
23,50 N
23,50 N
Các ứng dụng của Google