Finance

Danh sách
P4O:ETR
Plan Optik AG
8,72 €
-1,58%
(-0,14) 1 ngày
8 thg 10, 16:22:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P4O...
Mở
8,88 €
Cao
8,88 €
Thấp
8,62 €
Vốn hoá thị trường
41,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
4,52 N
Chỉ số P/E
487,15
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
EPS
0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,52 Tr
Số nhân viên
107
Mở
8,88 €
Cao
8,88 €
Thấp
8,62 €
Vốn hoá thị trường
41,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
4,52 N
Chỉ số P/E
487,15
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 €
EPS
0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,52 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plan Optik AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplanoptik.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 Tr
2,68 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Giá vốn hàng bán
420,50 N
420,50 N
554,00 N
554,00 N
Chi phí doanh thu
420,50 N
420,50 N
554,00 N
554,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 Tr
1,53 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 Tr
2,44 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 Tr
2,86 Tr
3,01 Tr
3,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-179,00 N
-179,00 N
114,00 N
114,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,50 N
-72,50 N
58,00 N
58,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
-246,00 N
58,00 N
58,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-63,00 N
-63,00 N
8,00 N
8,00 N
Thuế suất hiệu dụng
86,90%
86,90%
13,79%
13,79%
Chi phí hoạt động khác
536,00 N
536,00 N
693,50 N
693,50 N
Thu nhập ròng
-9,50 N
-9,50 N
50,00 N
50,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,35%
-0,35%
1,60%
1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
8,00 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-52,50 N
-52,50 N
-59,50 N
-59,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-44,50 N
-44,50 N
-56,00 N
-56,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
379,50 N
379,50 N
376,00 N
376,00 N
EBITDA
-161,50 N
-161,50 N
490,00 N
490,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-148,00 N
-148,00 N
-17,00 N
-17,00 N
Các ứng dụng của Google