Finance

Danh sách
P40U:SGX
Starhill Global Real Estate Invmt Trust
0,50 SGD
-1,00%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 09:10:13 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P40U...
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
635,50 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
73
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,50 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
635,50 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,42
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Starhill Global Real Estate Invmt Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,15 Tr
48,15 Tr
48,09 Tr
48,09 Tr
Giá vốn hàng bán
13,93 Tr
13,93 Tr
13,85 Tr
13,85 Tr
Chi phí doanh thu
13,93 Tr
13,93 Tr
13,85 Tr
13,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 Tr
2,12 Tr
-127,00 N
-127,00 N
Chi phí hoạt động
2,12 Tr
2,12 Tr
-127,00 N
-127,00 N
Tổng chi phí hoạt động
16,05 Tr
16,05 Tr
13,73 Tr
13,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,11 Tr
32,11 Tr
34,37 Tr
34,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-322,50 N
-322,50 N
-561,00 N
-561,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,14 Tr
23,14 Tr
387,50 N
387,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,08 Tr
22,08 Tr
24,26 Tr
24,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,34 Tr
1,34 Tr
-311,00 N
-311,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,77%
5,77%
-80,26%
-80,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,81 Tr
21,81 Tr
698,50 N
698,50 N
Biên lợi nhuận ròng
45,29%
45,29%
1,45%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
598,00 N
598,00 N
505,00 N
505,00 N
Chi phí lãi suất
-10,31 Tr
-10,31 Tr
-9,84 Tr
-9,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,71 Tr
-9,71 Tr
-9,34 Tr
-9,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,11 Tr
32,11 Tr
34,37 Tr
34,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,43 Tr
-2,43 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Các ứng dụng của Google