Finance

Danh sách
P2AN34:BVMF
Palo Alto Networks Inc
34,80 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:06:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P2AN34...
Mở
35,00 R$
Cao
35,67 R$
Thấp
34,80 R$
Vốn hoá thị trường
329,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,06 N
Khối lượng
244,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,00 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
35,00 R$
Cao
35,67 R$
Thấp
34,80 R$
Vốn hoá thị trường
329,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,06 N
Khối lượng
244,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,00 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Palo Alto Networks, Inc. is an American multinational cybersecurity company with headquarters in Santa Clara, California. The core product is a platform that includes advanced firewalls and cloud-based offerings that extend those firewalls to cover other aspects of security. The company serves over 70,000 organizations in over 150 countries, including 85 of the Fortune 100. It is home to the Unit 42 threat research team and hosts the Ignite cybersecurity conference. It is a partner organization of the World Economic Forum. In June 2018, former Google and SoftBank executive Nikesh Arora joined the company as Chairman and CEO. Wikipedia
Giới thiệu về Palo Alto Networks Inc
Giám đốc điều hànhNikesh Arora
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1 thg 3, 2005
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,47 T
2,59 T
3,00 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
638,00 Tr
685,00 Tr
971,00 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
638,00 Tr
685,00 Tr
971,00 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
528,00 Tr
511,00 Tr
733,00 Tr
779,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
996,00 Tr
1,37 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,51 T
2,10 T
2,12 T
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,19 T
3,08 T
3,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,00 Tr
402,00 Tr
-74,00 Tr
184,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
59,00 Tr
-30,00 Tr
-536,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
412,00 Tr
549,00 Tr
-156,00 Tr
-269,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
400,00 Tr
554,00 Tr
-47,00 Tr
-257,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,00 Tr
117,00 Tr
21,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,93%
21,31%
-13,46%
-4,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
334,00 Tr
432,00 Tr
-177,00 Tr
-282,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,50%
16,65%
-5,90%
-8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
1,03
0,85
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 Tr
109,00 Tr
71,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
105,00 Tr
109,00 Tr
71,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
386,00 Tr
493,00 Tr
260,00 Tr
421,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google