Finance

Danh sách
P1YC34:BVMF
Paycom Software Bdr
38,25 R$
-0,26%
(-0,100) 1 ngày
29 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1YC34...
Mở
38,25 R$
Cao
38,25 R$
Thấp
38,25 R$
Vốn hoá thị trường
9,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,00
Khối lượng
446,00
Cao nhất trong 52 tuần
41,64 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
38,25 R$
Cao
38,25 R$
Thấp
38,25 R$
Vốn hoá thị trường
9,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,00
Khối lượng
446,00
Cao nhất trong 52 tuần
41,64 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Paycom Software, Inc., known simply as Paycom, is an online payroll and human resource software provider based in Oklahoma City, Oklahoma, with offices throughout the United States. It is attributed with being one of the first fully online payroll providers. Founded in 1998, it reported annual revenue of $2.052 billion for 2025, up from $1.883 billion for 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Paycom Software Bdr
Giám đốc điều hànhChris Thomas
Số nhân viên5,77 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhThành phố Oklahoma, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpaycom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,30 Tr
544,30 Tr
571,90 Tr
531,20 Tr
Giá vốn hàng bán
64,10 Tr
64,20 Tr
62,90 Tr
64,60 Tr
Chi phí doanh thu
64,10 Tr
64,20 Tr
62,90 Tr
64,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,10 Tr
72,20 Tr
60,70 Tr
51,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,60 Tr
201,40 Tr
187,00 Tr
196,10 Tr
Chi phí hoạt động
316,60 Tr
323,00 Tr
298,80 Tr
298,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
380,70 Tr
387,20 Tr
361,70 Tr
362,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,60 Tr
157,10 Tr
210,20 Tr
168,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
600,00 N
100,00 N
1,00 Tr
3,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,80 Tr
159,10 Tr
215,20 Tr
156,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,20 Tr
159,00 Tr
209,10 Tr
162,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,10 Tr
45,30 Tr
59,50 Tr
49,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,55%
28,47%
27,65%
31,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,70 Tr
113,80 Tr
155,70 Tr
107,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,44%
20,91%
27,23%
20,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,94
2,45
3,15
2,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,10 Tr
2,50 Tr
1,90 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-700,00 N
-4,00 Tr
-10,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
1,80 Tr
-2,10 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,90 Tr
49,40 Tr
51,10 Tr
50,10 Tr
EBITDA
157,60 Tr
206,50 Tr
261,30 Tr
218,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-
2,90 Tr
2,90 Tr
Các ứng dụng của Google