Finance

Danh sách
P1PG34:BVMF
PPG Industries
275,67 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 15:27:59 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1PG34...
Vốn hoá thị trường
23,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
340,32 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
247,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,30 Tr
Số nhân viên
44 N
Vốn hoá thị trường
23,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
340,32 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
247,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,30 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PPG Industries, Inc. is an American supplier of paints, coatings, and specialty materials based in Pittsburgh, Pennsylvania. It operates in more than 70 countries globally. A member of the Fortune 500, PPG is the second largest coatings company in the world by revenue, behind Sherwin-Williams. It is headquartered in PPG Place, an office and retail complex in downtown Pittsburgh, and is known for its glass facade designed by Postmodern architect Philip Johnson. Wikipedia
Giới thiệu về PPG Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43,5 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhPittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webppg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,08 T
3,91 T
3,93 T
4,50 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
2,27 T
2,28 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
2,27 T
2,28 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
106,00 Tr
109,00 Tr
113,00 Tr
107,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
834,00 Tr
969,00 Tr
870,00 Tr
937,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,21 T
1,12 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
3,50 T
3,48 T
3,39 T
3,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
578,00 Tr
435,00 Tr
540,00 Tr
630,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
11,00 Tr
-3,00 Tr
-21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
556,00 Tr
389,00 Tr
517,00 Tr
569,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
580,00 Tr
365,00 Tr
524,00 Tr
593,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
78,00 Tr
132,00 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,22%
20,05%
25,53%
22,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
453,00 Tr
300,00 Tr
382,00 Tr
437,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,10%
7,66%
9,72%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,13
1,51
1,83
2,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
24,00 Tr
37,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-58,00 Tr
-61,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-34,00 Tr
-24,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,00 Tr
106,00 Tr
105,00 Tr
108,00 Tr
EBITDA
716,00 Tr
569,00 Tr
672,00 Tr
764,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google