Finance

Danh sách
P1HM34:BVMF
Pultegroup Inc Brazilian Depositary Receipt
655,82 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 10, 14:57:12 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1HM34...
Vốn hoá thị trường
24,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
722,42 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
581,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
24,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
722,42 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
581,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PulteGroup, Inc. is an American residential home-construction company based in Atlanta, Georgia, United States. As of 2023, the company is the third-largest home-construction company in the United States based on the number of homes closed. In total, the company has built over 775,000 homes. The company operates in 45 markets in 23 states. In 2021, it ranked 284th on the Fortune 500. The company was founded by William J. Pulte in Michigan, and moved its headquarters to Atlanta in 2014. Since 2016, Ryan Marshall has been the president and CEO of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Pultegroup Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhRyan R. Marshall
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
4,61 T
3,41 T
3,98 T
3,97 T
Giá vốn hàng bán
3,33 T
2,52 T
2,91 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
2,58 T
2,98 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,46 Tr
380,33 Tr
382,96 Tr
397,20 Tr
Chi phí hoạt động
389,46 Tr
380,33 Tr
382,96 Tr
397,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,78 T
2,96 T
3,36 T
3,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
830,26 Tr
447,72 Tr
624,71 Tr
634,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,04 Tr
-3,63 Tr
-6,42 Tr
-9,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
655,24 Tr
449,40 Tr
622,44 Tr
625,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
811,89 Tr
457,98 Tr
632,60 Tr
629,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,62 Tr
102,40 Tr
150,44 Tr
149,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
22,79%
24,17%
23,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
501,62 Tr
347,00 Tr
472,00 Tr
475,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
10,18%
11,85%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,88
1,79
2,48
2,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,78 Tr
13,18 Tr
10,45 Tr
8,22 Tr
Chi phí lãi suất
-167,00 N
-164,00 N
-106,00 N
-140,00 N
Chi phí lãi suất ròng
12,62 Tr
13,01 Tr
10,34 Tr
8,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
867,22 Tr
472,26 Tr
650,11 Tr
660,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google