Finance

Danh sách
P1EG34:BVMF
Public Service Enterprise Group Inc Bdr
358,40 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:32:05 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1EG34...
Vốn hoá thị trường
35,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
433,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
358,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
498,42 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
35,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
433,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
358,36 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
498,42 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Public Service Enterprise Group, Inc. is a publicly traded energy company based in Newark, New Jersey, where it has been based since its founding. It was founded in 1985, with its roots tracing back to 1903. Its largest subsidiary is Public Service Electric and Gas Company, a regulated utility that supplies electricity and natural gas throughout New Jersey. Established in 1928, PSE&G is the state’s oldest and largest investor owned utility. It was originally part of the New Jersey-based Public Service Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Public Service Enterprise Group Inc Bdr
Giám đốc điều hànhRalph A Larossa
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhNewark, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,23 T
2,92 T
3,85 T
2,55 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
2,09 T
2,44 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
2,09 T
2,44 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-17,00 Tr
-16,00 Tr
-19,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí hoạt động
294,00 Tr
302,00 Tr
310,00 Tr
300,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,39 T
2,75 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
872,00 Tr
527,00 Tr
1,09 T
482,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-4,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
720,00 Tr
311,00 Tr
848,00 Tr
398,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,00 Tr
287,00 Tr
865,00 Tr
254,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,00 Tr
-4,00 Tr
107,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,61%
-1,29%
12,62%
16,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
622,00 Tr
315,00 Tr
741,00 Tr
334,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,28%
10,81%
19,26%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,13
0,72
1,55
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
27,00 Tr
33,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-253,00 Tr
-263,00 Tr
-272,00 Tr
-269,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-224,00 Tr
-236,00 Tr
-239,00 Tr
-237,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
311,00 Tr
318,00 Tr
329,00 Tr
321,00 Tr
EBITDA
1,24 T
893,00 Tr
1,48 T
857,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google