Finance

Danh sách
P1EA34:BVMF
Healthpeak Properties Inc Bdr
95,85 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1EA34...
Mở
95,94 R$
Cao
95,94 R$
Thấp
95,13 R$
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
545,00
Cao nhất trong 52 tuần
115,98 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,53 Tr
Số nhân viên
411
Mở
95,94 R$
Cao
95,94 R$
Thấp
95,13 R$
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
545,00
Cao nhất trong 52 tuần
115,98 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,53 Tr
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Healthpeak Properties, Inc. is an American real estate investment trust that invests in senior housing, life science labs, and medical offices. As of December 31, 2025, the company owned interests in 689 properties. Wikipedia
Giới thiệu về Healthpeak Properties Inc Bdr
Giám đốc điều hànhScott M. Brinker
Số nhân viên411
Ngày thành lậpthg 3 1985
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhcpi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
705,87 Tr
719,40 Tr
752,95 Tr
771,58 Tr
Giá vốn hàng bán
292,34 Tr
279,33 Tr
345,96 Tr
342,30 Tr
Chi phí doanh thu
292,34 Tr
279,33 Tr
345,96 Tr
342,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,91 Tr
33,63 Tr
24,59 Tr
22,52 Tr
Chi phí hoạt động
282,22 Tr
295,71 Tr
314,32 Tr
305,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
574,57 Tr
575,04 Tr
660,28 Tr
648,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,31 Tr
144,36 Tr
92,67 Tr
123,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
11,14 Tr
1,47 Tr
12,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-111,05 Tr
127,82 Tr
199,91 Tr
61,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-120,61 Tr
77,57 Tr
11,12 Tr
45,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,21 Tr
6,03 Tr
254,00 N
-1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,09%
4,72%
0,13%
-2,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-117,12 Tr
113,97 Tr
193,63 Tr
52,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,59%
15,84%
25,72%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-76,78 Tr
-80,64 Tr
-87,29 Tr
-92,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,78 Tr
-80,64 Tr
-87,29 Tr
-92,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,32 Tr
262,09 Tr
289,73 Tr
283,39 Tr
EBITDA
393,62 Tr
369,95 Tr
375,81 Tr
400,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,50 Tr
-56,35 Tr
-50,67 Tr
-9,99 Tr
Các ứng dụng của Google