Finance

Danh sách
P1DD34:BVMF
Pdd Holding Inc Bdr
40,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:07:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho P1DD34...
Mở
39,84 R$
Cao
40,68 R$
Thấp
39,69 R$
Vốn hoá thị trường
115,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 N
Khối lượng
722,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,21 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 T
Số nhân viên
25 N
Mở
39,84 R$
Cao
40,68 R$
Thấp
39,69 R$
Vốn hoá thị trường
115,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 N
Khối lượng
722,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,21 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pdd Holding Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,5 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
19,33 CN¥ / 18,35 CN¥
+5,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
112,36 T / 113,90 T
-1,36%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,28 T
123,91 T
106,23 T
112,36 T
Giá vốn hàng bán
46,84 T
55,16 T
46,89 T
48,02 T
Chi phí doanh thu
46,84 T
55,16 T
46,89 T
48,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,33 T
2,26 T
4,42 T
4,57 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,08 T
40,30 T
35,35 T
32,01 T
Chi phí hoạt động
36,41 T
42,56 T
39,77 T
36,58 T
Tổng chi phí hoạt động
83,25 T
97,71 T
86,66 T
84,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,03 T
26,20 T
19,57 T
27,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,38 Tr
-605,08 Tr
-2,03 T
-7,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
33,31 T
31,47 T
16,66 T
33,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,31 T
31,47 T
16,66 T
33,27 T
Chi phí thuế thu nhập
3,99 T
8,45 T
4,12 T
6,09 T
Thuế suất hiệu dụng
11,97%
26,84%
24,70%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,33 T
23,02 T
12,55 T
27,18 T
Biên lợi nhuận ròng
27,09%
18,58%
11,81%
24,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
21,08
17,69
9,51
19,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,57 T
6,37 T
-
13,50 T
Chi phí lãi suất
-
-
-632,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
8,57 T
6,37 T
-632,00 Tr
13,50 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,20 T
26,35 T
19,72 T
27,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,06 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google