Finance

Danh sách
OZSUB:IST
Ozsu Balik Uretim AS
37,56 TRY
+1,51%
(+0,56) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZSUB...
Mở
37,00 TRY
Cao
37,70 TRY
Thấp
36,80 TRY
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
665,82 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,15 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,12
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 TRY
EPS
4,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
156
Mở
37,00 TRY
Cao
37,70 TRY
Thấp
36,80 TRY
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 Tr
Khối lượng
665,82 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,15 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,12
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 TRY
EPS
4,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ozsu Balik Uretim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
781,70 Tr
743,21 Tr
779,16 Tr
725,39 Tr
Giá vốn hàng bán
633,75 Tr
612,54 Tr
520,45 Tr
508,07 Tr
Chi phí doanh thu
633,75 Tr
612,54 Tr
520,45 Tr
508,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,94 Tr
88,00 Tr
120,65 Tr
116,35 Tr
Chi phí hoạt động
60,62 Tr
104,03 Tr
105,03 Tr
101,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
694,37 Tr
716,57 Tr
625,48 Tr
609,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,34 Tr
26,64 Tr
153,68 Tr
116,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,04 Tr
75,74 Tr
-103,23 Tr
-22,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,64 Tr
153,71 Tr
40,58 Tr
156,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,11 Tr
119,90 Tr
-40,78 Tr
113,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,38 Tr
60,72 Tr
4,34 Tr
32,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,81%
39,51%
10,69%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
-23,32 Tr
16,04 Tr
-15,62 Tr
-15,09 Tr
Thu nhập ròng
184,39 Tr
89,83 Tr
36,24 Tr
123,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,59%
12,09%
4,65%
17,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,77 Tr
56,77 Tr
58,32 Tr
107,90 Tr
Chi phí lãi suất
-87,55 Tr
-115,64 Tr
-155,26 Tr
-78,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,77 Tr
-58,87 Tr
-96,94 Tr
29,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,95 Tr
62,61 Tr
188,03 Tr
154,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,74 N
621,40 N
-673,48 N
-870,83 N
Các ứng dụng của Google