Finance

Danh sách
Tại sao OZM giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
OZM:ASX
Ozaurum Resources Ltd
0,076 AU$
-2,56%
(-0,0020) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZM...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
22,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,35 N
Khối lượng
66,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,20 Tr
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
22,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,35 N
Khối lượng
66,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ozaurum Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
110,53 N
110,53 N
Chi phí doanh thu
-
-
110,53 N
110,53 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,97 N
160,97 N
165,16 N
165,16 N
Chi phí hoạt động
542,69 N
542,69 N
886,44 N
886,44 N
Tổng chi phí hoạt động
542,69 N
542,69 N
996,97 N
996,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-542,69 N
-542,69 N
-996,97 N
-996,97 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,59 N
-39,59 N
-77,51 N
-77,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-580,99 N
-580,99 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-580,99 N
-580,99 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-580,99 N
-580,99 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 N
5,12 N
12,53 N
12,53 N
Chi phí lãi suất
-3,56 N
-3,56 N
-3,40 N
-3,40 N
Chi phí lãi suất ròng
1,56 N
1,56 N
9,13 N
9,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,24 N
34,24 N
30,10 N
30,10 N
EBITDA
-508,45 N
-508,45 N
-988,35 N
-988,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google