Finance

Danh sách
Tại sao OZGYO giảm 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
OZGYO:IST
Ozderici Gayrimenkul Yatirim Ortklg AS
1,55 TRY
-3,13%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZGYO...
Mở
1,54 TRY
Cao
1,58 TRY
Thấp
1,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,33
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
18
Mở
1,54 TRY
Cao
1,58 TRY
Thấp
1,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,33
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 TRY
EPS
0,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ozderici Gayrimenkul Yatirim Ortklg AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,99 Tr
88,06 Tr
76,39 Tr
49,44 Tr
Giá vốn hàng bán
12,09 Tr
34,20 Tr
20,62 Tr
5,39 Tr
Chi phí doanh thu
12,09 Tr
34,20 Tr
20,62 Tr
5,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,87 Tr
24,13 Tr
29,23 Tr
20,38 Tr
Chi phí hoạt động
18,46 Tr
21,61 Tr
29,54 Tr
19,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,55 Tr
55,81 Tr
50,15 Tr
24,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,45 Tr
32,25 Tr
26,23 Tr
24,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,40 Tr
-34,16 Tr
30,66 Tr
20,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,99 Tr
120,23 Tr
60,33 Tr
51,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,99 Tr
124,39 Tr
60,37 Tr
51,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,30 Tr
35,82 Tr
68,97 Tr
43,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
747,37%
29,79%
114,32%
85,52%
Chi phí hoạt động khác
-407,95 N
-2,52 Tr
306,25 N
-1,16 Tr
Thu nhập ròng
-32,31 Tr
84,41 Tr
-8,64 Tr
7,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,32%
95,86%
-11,31%
15,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
99,80 Tr
3,16 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-547,52 N
-1,98 Tr
-1,11 Tr
-380,76 N
Chi phí lãi suất ròng
912,23 N
97,82 Tr
2,04 Tr
1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,39 Tr
32,91 Tr
26,83 Tr
25,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,86 N
-9,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google