Finance

Danh sách
Tại sao OZBKF tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
OZBKF:OTCMKTS
Valkea Resources Corp
0,23 US$
+2,19%
(+0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZBKF...
Mở
0,23 US$
Cao
0,23 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
28,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,72 N
Khối lượng
41,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Beta
2,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,99 Tr
Mở
0,23 US$
Cao
0,23 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
28,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,72 N
Khối lượng
41,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Beta
2,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,99 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valkea Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webvalkea.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,17 N
390,93 N
460,04 N
697,47 N
Chi phí hoạt động
925,92 N
492,93 N
775,14 N
1,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,92 N
492,93 N
775,14 N
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-925,92 N
-492,93 N
-775,14 N
-1,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,83 N
-18,45 N
-30,73 N
-42,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,95 N
11,83 N
6,92 N
5,84 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,95 N
11,83 N
6,92 N
5,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
607,00
618,00
642,00
222,00
EBITDA
-925,32 N
-492,31 N
-774,50 N
-1,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google