Finance

Danh sách
Tại sao OZATD giảm 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
OZATD:IST
Ozata Denizcilik Sanayi ve Ticaret AS
1.271,00 TRY
-9,99%
(-141,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZATD...
Mở
1.271,00 TRY
Cao
1.271,00 TRY
Thấp
1.271,00 TRY
Vốn hoá thị trường
90,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,90 N
Khối lượng
1,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.115,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
151,00 TRY
EPS
-6,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,35 Tr
Số nhân viên
200
Mở
1.271,00 TRY
Cao
1.271,00 TRY
Thấp
1.271,00 TRY
Vốn hoá thị trường
90,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,90 N
Khối lượng
1,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.115,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
151,00 TRY
EPS
-6,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,35 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
marketscreener.com
marketscreener.com
·
1 ngày trước
How Turkey's investment fund bubble burst
Giới thiệu về Ozata Denizcilik Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
718,74 Tr
500,74 Tr
864,94 Tr
644,03 Tr
Giá vốn hàng bán
451,35 Tr
656,16 Tr
634,75 Tr
811,84 Tr
Chi phí doanh thu
451,35 Tr
656,16 Tr
634,75 Tr
811,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,15 Tr
39,66 Tr
44,13 Tr
37,36 Tr
Chi phí hoạt động
33,10 Tr
28,47 Tr
26,45 Tr
41,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
484,45 Tr
684,63 Tr
661,20 Tr
853,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,30 Tr
-183,89 Tr
203,74 Tr
-209,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,33 Tr
282,33 Tr
62,18 Tr
31,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
225,84 Tr
-15,66 Tr
-198,23 Tr
-209,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,84 Tr
-14,99 Tr
308,11 Tr
-209,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,15 Tr
57,08 Tr
110,84 Tr
84,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
-364,54%
-55,92%
-40,09%
Chi phí hoạt động khác
-16,05 Tr
-11,18 Tr
-17,69 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
189,69 Tr
-72,74 Tr
-309,07 Tr
-294,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,39%
-14,53%
-35,73%
-45,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,74 Tr
42,75 Tr
112,73 Tr
77,79 Tr
Chi phí lãi suất
-55,85 Tr
-92,90 Tr
-70,96 Tr
-95,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
55,88 Tr
-50,15 Tr
41,77 Tr
-17,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,33 Tr
-105,75 Tr
282,86 Tr
-137,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
507,21 Tr
Các ứng dụng của Google