Finance

Danh sách
Tại sao OZ tăng 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
OZ:CVE
Valkea Resources Corp
0,32 CA$
+14,29%
(+0,040) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OZ...
Mở
0,30 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
27,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
11,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,99 Tr
Mở
0,30 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
27,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
11,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,99 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
3 giờ trước
Director buying at Valkea Resources (OZ)
Giới thiệu về Valkea Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webvalkea.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,17 N
390,93 N
460,04 N
697,47 N
Chi phí hoạt động
925,92 N
492,93 N
775,14 N
1,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,92 N
492,93 N
775,14 N
1,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-925,92 N
-492,93 N
-775,14 N
-1,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,83 N
-18,45 N
-30,73 N
-42,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-932,98 N
-508,12 N
-802,90 N
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,95 N
11,83 N
6,92 N
5,84 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,95 N
11,83 N
6,92 N
5,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
607,00
618,00
642,00
222,00
EBITDA
-925,32 N
-492,31 N
-774,50 N
-1,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google