Finance

Danh sách
Tại sao OYLUM tăng 4,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
OYLUM:IST
Oylum Sinai Yatirimlar AS
6,50 TRY
+4,50%
(+0,28) 1 ngày
1 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OYLUM...
Mở
6,10 TRY
Cao
6,59 TRY
Thấp
6,10 TRY
Vốn hoá thị trường
552,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
439,61 N
Khối lượng
442,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 TRY
EPS
-0,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,00 Tr
Số nhân viên
208
Mở
6,10 TRY
Cao
6,59 TRY
Thấp
6,10 TRY
Vốn hoá thị trường
552,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
439,61 N
Khối lượng
442,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 TRY
EPS
-0,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,00 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oylum Sinai Yatirimlar AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboylum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,32 Tr
212,32 Tr
249,73 Tr
240,37 Tr
Giá vốn hàng bán
167,40 Tr
180,61 Tr
207,43 Tr
188,04 Tr
Chi phí doanh thu
167,40 Tr
180,61 Tr
207,43 Tr
188,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,74 Tr
26,59 Tr
36,56 Tr
30,97 Tr
Chi phí hoạt động
34,99 Tr
22,10 Tr
30,62 Tr
21,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,39 Tr
202,71 Tr
238,05 Tr
209,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,06 Tr
9,61 Tr
11,67 Tr
30,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
-18,63 Tr
-17,66 Tr
-25,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,44 Tr
-4,29 Tr
-3,74 Tr
13,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,44 Tr
-4,22 Tr
-3,74 Tr
13,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,72 Tr
26,61 Tr
26,51 Tr
24,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
178,09%
-619,93%
-709,54%
190,05%
Chi phí hoạt động khác
-3,74 Tr
-4,49 Tr
-5,93 Tr
-9,23 Tr
Thu nhập ròng
-11,28 Tr
-30,90 Tr
-30,25 Tr
-11,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,69%
-14,55%
-12,11%
-4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,77 Tr
10,57 Tr
9,67 Tr
16,23 Tr
Chi phí lãi suất
-6,43 Tr
-7,62 Tr
-8,25 Tr
-9,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,33 Tr
2,95 Tr
1,43 Tr
7,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,98 Tr
22,78 Tr
16,50 Tr
36,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,14 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google