Finance

Danh sách
OYAKC:IST
Oyak Cimento Fabrikalari AS
20,44 TRY
-1,35%
(-0,28) 1 ngày
7 thg 10, 15:25:17 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OYAKC...
Mở
20,70 TRY
Cao
20,76 TRY
Thấp
20,36 TRY
Vốn hoá thị trường
102,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
7,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,56 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
18,87 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 T
Số nhân viên
3 N
Mở
20,70 TRY
Cao
20,76 TRY
Thấp
20,36 TRY
Vốn hoá thị trường
102,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,07 Tr
Khối lượng
7,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,56 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
18,87 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,86 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oyak Cimento Fabrikalari AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,40 T
15,98 T
11,46 T
15,60 T
Giá vốn hàng bán
10,78 T
11,66 T
9,01 T
11,62 T
Chi phí doanh thu
10,78 T
11,66 T
9,01 T
11,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,44 Tr
49,71 Tr
55,48 Tr
67,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
884,29 Tr
1,21 T
930,02 Tr
1,33 T
Chi phí hoạt động
896,24 Tr
1,30 T
831,72 Tr
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
11,68 T
12,95 T
9,84 T
13,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,72 T
3,02 T
1,62 T
2,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-298,57 Tr
-818,46 Tr
-953,65 Tr
-454,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,49 T
2,87 T
1,45 T
2,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,46 T
2,94 T
1,45 T
2,96 T
Chi phí thuế thu nhập
1,09 T
1,39 T
1,34 T
895,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,34%
48,48%
92,42%
30,06%
Chi phí hoạt động khác
-35,49 Tr
33,79 Tr
-153,78 Tr
9,48 Tr
Thu nhập ròng
3,39 T
1,48 T
109,71 Tr
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
22,04%
9,27%
0,96%
13,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 T
841,59 Tr
931,83 Tr
972,56 Tr
Chi phí lãi suất
-47,49 Tr
-62,93 Tr
-74,92 Tr
-60,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,13 T
778,66 Tr
856,91 Tr
912,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,68 T
3,75 T
2,61 T
3,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-970,29 N
-525,64 N
80,00 N
-5,79 Tr
Các ứng dụng của Google