Finance

Danh sách
OXYP34:BVMF
Occidental Petroleum
48,65 R$
+0,62%
(+0,30) 1 ngày
6 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OXYP34...
Mở
48,84 R$
Cao
48,91 R$
Thấp
47,40 R$
Vốn hoá thị trường
58,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,33 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,64 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
48,84 R$
Cao
48,91 R$
Thấp
47,40 R$
Vốn hoá thị trường
58,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,33 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,64 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Occidental Petroleum
Giám đốc điều hànhRichard Jackson
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weboxy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,62 T
5,11 T
5,23 T
8,06 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
1,62 T
1,54 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
1,62 T
1,54 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,00 Tr
250,00 Tr
245,00 Tr
262,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,05 T
2,97 T
2,76 T
2,82 T
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
4,58 T
4,30 T
4,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
527,00 Tr
927,00 Tr
3,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
406,00 Tr
390,00 Tr
3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
174,00 Tr
712,00 Tr
3,77 T
Chi phí thuế thu nhập
324,00 Tr
173,00 Tr
154,00 Tr
915,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,79%
42,61%
39,49%
23,37%
Chi phí hoạt động khác
644,00 Tr
716,00 Tr
615,00 Tr
674,00 Tr
Thu nhập ròng
830,00 Tr
126,00 Tr
3,34 T
2,98 T
Biên lợi nhuận ròng
12,53%
2,46%
63,96%
36,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,31
1,06
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,00 Tr
58,00 Tr
81,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí lãi suất
-270,00 Tr
-232,00 Tr
-432,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-211,00 Tr
-174,00 Tr
-351,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,06 T
1,96 T
1,79 T
1,85 T
EBITDA
3,24 T
2,49 T
2,72 T
5,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,00 Tr
-253,00 Tr
202,00 Tr
-180,00 Tr
Các ứng dụng của Google