Finance

Danh sách
OXIG:LON
Oxford Instruments plc
2.966,00 GBX
+0,27%
(+8,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OXIG...
Mở
2.898,00 GBX
Cao
3.000,00 GBX
Thấp
2.898,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,21 N
Khối lượng
126,00 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
5,90 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.318,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.682,00 GBX
EPS
0,78 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.898,00 GBX
Cao
3.000,00 GBX
Thấp
2.898,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,21 N
Khối lượng
126,00 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
5,90 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.318,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.682,00 GBX
EPS
0,78 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oxford Instruments plc is a United Kingdom manufacturing and research company that designs and manufactures tools and systems for industry and research. The company is headquartered in High Wycombe, Buckinghamshire, England, with sites in the United Kingdom, United States, Europe, and Asia. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Oxford Instruments plc
Giám đốc điều hànhJohn Richard Tyson
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboxinst.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
92,75 Tr
92,75 Tr
118,85 Tr
118,85 Tr
Giá vốn hàng bán
41,70 Tr
41,70 Tr
51,90 Tr
51,90 Tr
Chi phí doanh thu
41,70 Tr
41,70 Tr
51,90 Tr
51,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,60 Tr
8,60 Tr
9,95 Tr
9,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,50 Tr
30,50 Tr
34,95 Tr
34,95 Tr
Chi phí hoạt động
39,10 Tr
39,10 Tr
44,90 Tr
44,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,80 Tr
80,80 Tr
96,80 Tr
96,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,95 Tr
11,95 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-400,00 N
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,15 Tr
10,15 Tr
19,10 Tr
19,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,85 Tr
12,85 Tr
21,50 Tr
21,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
2,60 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,62%
23,04%
23,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,00 Tr
6,00 Tr
18,10 Tr
18,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
6,47%
15,23%
15,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
800,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-650,00 N
-650,00 N
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí lãi suất ròng
150,00 N
150,00 N
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,65 Tr
15,65 Tr
25,25 Tr
25,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google