Finance

Danh sách
OXB:LON
Oxford BioMedica plc
521,00 GBX
+1,56%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OXB...
Mở
513,00 GBX
Cao
539,00 GBX
Thấp
513,00 GBX
Vốn hoá thị trường
630,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,14 N
Khối lượng
147,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
962,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 GBX
EPS
-0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,05 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
513,00 GBX
Cao
539,00 GBX
Thấp
513,00 GBX
Vốn hoá thị trường
630,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,14 N
Khối lượng
147,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
962,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 GBX
EPS
-0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,05 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oxford Biomedica is a gene and cell therapy company specialising in the development of gene-based medicines. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Oxford BioMedica plc
Giám đốc điều hànhFrank Mathias
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboxb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,76 Tr
47,76 Tr
39,92 Tr
39,92 Tr
Giá vốn hàng bán
30,60 Tr
30,60 Tr
25,35 Tr
25,35 Tr
Chi phí doanh thu
30,60 Tr
30,60 Tr
25,35 Tr
25,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,54 Tr
1,54 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,65 Tr
19,65 Tr
24,36 Tr
24,36 Tr
Chi phí hoạt động
20,93 Tr
20,93 Tr
25,29 Tr
25,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,52 Tr
51,52 Tr
50,64 Tr
50,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,76 Tr
-3,76 Tr
-10,72 Tr
-10,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-323,00 N
-323,00 N
-141,50 N
-141,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,95 Tr
-2,95 Tr
-18,11 Tr
-18,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,26 Tr
-7,26 Tr
-14,29 Tr
-14,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,07 Tr
-1,07 Tr
372,00 N
372,00 N
Thuế suất hiệu dụng
36,20%
36,20%
-2,05%
-2,05%
Chi phí hoạt động khác
-259,50 N
-259,50 N
-212,50 N
-212,50 N
Thu nhập ròng
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-18,48 Tr
-18,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,94%
-3,94%
-46,29%
-46,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
649,50 N
649,50 N
917,00 N
917,00 N
Chi phí lãi suất
-3,55 Tr
-3,55 Tr
-3,94 Tr
-3,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-3,02 Tr
-3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-7,43 Tr
-7,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,00 N
53,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google