Finance

Danh sách
OWWAF:OTCMKTS
Okuwa Co.,ltd
5,09 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 3, 10:01:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OWWAF...
Vốn hoá thị trường
32,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
32,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okuwa Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chínhWakayama, Wakayama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webokuwa.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
64,40 T
61,99 T
66,22 T
59,71 T
Giá vốn hàng bán
44,22 T
42,51 T
45,17 T
41,07 T
Chi phí doanh thu
44,22 T
42,51 T
45,17 T
41,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,66 T
19,44 T
12,10 T
18,96 T
Chi phí hoạt động
19,66 T
19,44 T
19,79 T
18,96 T
Tổng chi phí hoạt động
63,88 T
61,95 T
64,96 T
60,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,00 Tr
45,00 Tr
1,26 T
-319,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
24,00 Tr
6,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
431,00 Tr
11,00 Tr
246,00 Tr
-298,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
554,00 Tr
33,00 Tr
1,24 T
-289,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,00 Tr
63,00 Tr
173,00 Tr
-31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,76%
572,73%
70,33%
10,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,68 T
-
Thu nhập ròng
243,00 Tr
-59,00 Tr
75,00 Tr
-268,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
-0,10%
0,11%
-0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 Tr
10,00 Tr
55,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-49,00 Tr
-55,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
-39,00 Tr
-
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,01 T
-
EBITDA
2,09 T
1,75 T
2,86 T
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google