Finance

Danh sách
Tại sao OWL tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
OWL:NYSE
Blue Owl Capital Inc
9,49 US$
+2,37%
(+0,22) 1 ngày
9,57 US$
+0,84% (+0,080)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OWL...
Mở
9,38 US$
Cao
9,71 US$
Thấp
9,26 US$
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,97 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
9,69%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
79,77
Cao nhất trong 52 tuần
17,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 US$
EPS
0,12 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,38 US$
Cao
9,71 US$
Thấp
9,26 US$
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,97 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
9,69%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
79,77
Cao nhất trong 52 tuần
17,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 US$
EPS
0,12 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Blue Owl Capital Inc. is an American alternative investment asset management company that is listed on the New York Stock Exchange under the ticker symbol: "OWL". Headquartered in New York City, it has additional offices around the world, including London, Dubai, and Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Blue Owl Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập19 thg 5, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblueowl.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OWL trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OWL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,49 US$
17,00 US$ (+79,14%)
Trung bình
11,90 US$ (+25,40%)
Thấp nhất
9,50 US$ (+0,11%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Benjamin Budish
Barclays
Hold
Maintained
10,00 US$
+5,4%
10/08/2026
Craig Siegenthaler
Bank of America Securities
Buy
Maintained
16,00 US$
+68,6%
10/05/2026
Daniel Welden
Wells Fargo
Hold
Initiated
10,00 US$
+5,4%
10/02/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Initiated
10,00 US$
+5,4%
10/02/2026
William Katz
TD Cowen
Buy
Reiterated
-
-
09/25/2026
Glenn Schorr
Evercore ISI
Buy
Maintained
11,00 US$
+15,9%
09/25/2026
Chris Kotowski
Oppenheimer
Buy
Maintained
17,00 US$
+79,1%
08/27/2026
Alexander Blostein
Goldman Sachs
Hold
Maintained
10,50 US$
+10,6%
08/10/2026
Brennan Hawken
BMO Capital
Buy
Maintained
12,00 US$
+26,4%
08/03/2026
Christopher Allen
KBW
Hold
Maintained
9,50 US$
+0,1%
07/31/2026
Ken Worthington
J.P. Morgan
Hold
Maintained
10,50 US$
+10,6%
07/31/2026
Crispin Love
Piper Sandler
Buy
Maintained
12,50 US$
+31,7%
07/13/2026
Devin Ryan
Citizens JMP
Buy
Maintained
17,00 US$
+79,1%
07/09/2026
Michael Brown
UBS
Hold
Maintained
9,50 US$
+0,1%
06/11/2026
Brian McKenna
Citizens JMP
Buy
Maintained
21,00 US$
+121,3%
04/22/2026
Brian Bedell
Deutsche Bank
Hold
Downgraded
10,00 US$
+5,4%
02/24/2026
Wilma Burdis
Raymond James
Buy
Maintained
-
-
02/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,22 US$ / 0,22 US$
+1,75%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
753,05 Tr / 687,73 Tr
+9,50%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,99 Tr
755,60 Tr
753,81 Tr
753,05 Tr
Giá vốn hàng bán
308,48 Tr
292,68 Tr
326,64 Tr
313,49 Tr
Chi phí doanh thu
308,48 Tr
292,68 Tr
326,64 Tr
313,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,89 Tr
130,58 Tr
130,21 Tr
136,12 Tr
Chi phí hoạt động
213,54 Tr
217,93 Tr
214,75 Tr
221,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,02 Tr
510,62 Tr
541,39 Tr
535,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,97 Tr
244,98 Tr
212,42 Tr
217,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,32 Tr
167,75 Tr
95,83 Tr
70,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,26 Tr
215,38 Tr
180,30 Tr
182,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,95 Tr
17,01 Tr
16,24 Tr
10,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
10,14%
16,95%
14,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,31 Tr
47,67 Tr
15,54 Tr
11,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
6,31%
2,06%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,24
0,19
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,64 Tr
11,29 Tr
11,76 Tr
12,68 Tr
Chi phí lãi suất
-42,35 Tr
-40,89 Tr
-43,88 Tr
-47,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,71 Tr
-29,60 Tr
-32,12 Tr
-35,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
304,44 Tr
338,29 Tr
303,34 Tr
311,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google