Finance

Danh sách
Tại sao OWG giảm 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
OWG:KLSE
Only World Group Holdings Bhd
0,18 MYR
-5,41%
(-0,010) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OWG...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,18 MYR
Vốn hoá thị trường
78,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
536,25 N
Khối lượng
9,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,88 Tr
Số nhân viên
641
Mở
0,20 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,18 MYR
Vốn hoá thị trường
78,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
536,25 N
Khối lượng
9,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,88 Tr
Số nhân viên
641
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Only World Group Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên641
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webowg.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,73 Tr
40,10 Tr
36,51 Tr
38,36 Tr
Giá vốn hàng bán
27,36 Tr
28,87 Tr
28,14 Tr
32,66 Tr
Chi phí doanh thu
27,36 Tr
28,87 Tr
28,14 Tr
32,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,44 Tr
7,99 Tr
8,22 Tr
7,21 Tr
Chi phí hoạt động
6,60 Tr
7,61 Tr
9,95 Tr
1,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,96 Tr
36,48 Tr
38,09 Tr
34,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
3,63 Tr
-1,58 Tr
3,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,43 Tr
1,23 Tr
-3,70 Tr
1,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,43 Tr
1,23 Tr
-3,70 Tr
1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
781,00 N
819,00 N
1,41 Tr
1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,78%
66,48%
-38,14%
165,13%
Chi phí hoạt động khác
-846,00 N
-379,00 N
1,72 Tr
-5,33 Tr
Thu nhập ròng
-4,21 Tr
421,00 N
-5,11 Tr
-775,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,85%
1,05%
-14,00%
-2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,20 Tr
-2,39 Tr
-2,12 Tr
-2,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 Tr
-2,39 Tr
-2,12 Tr
-2,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,55 Tr
9,41 Tr
4,62 Tr
12,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,00 N
-
-
143,00 N
Các ứng dụng của Google