Finance

Danh sách
OVS:BIT
OVS SpA
5,90 €
-0,92%
(-0,055) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OVS...
Mở
5,92 €
Cao
5,98 €
Thấp
5,86 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,33 N
Khối lượng
187,72 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 €
EPS
0,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
5,92 €
Cao
5,98 €
Thấp
5,86 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,33 N
Khối lượng
187,72 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 €
EPS
0,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OVS is an Italian clothing company. It has stores in 35 countries in Europe, Latin America and Asia with a total of over 1300 locations. Revenues were €1.32 billion in 2015. It is the largest clothing retailer in Italy, accounting for about 5% of the national clothing retail market. Wikipedia
Giới thiệu về OVS SpA
Giám đốc điều hànhStefano Beraldo
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
438,70 Tr / 478,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
498,54 Tr
498,54 Tr
438,70 Tr
438,70 Tr
Giá vốn hàng bán
196,72 Tr
196,72 Tr
165,10 Tr
165,10 Tr
Chi phí doanh thu
196,72 Tr
196,72 Tr
165,10 Tr
165,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,02 Tr
179,02 Tr
174,40 Tr
174,40 Tr
Chi phí hoạt động
246,41 Tr
246,41 Tr
221,00 Tr
221,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,14 Tr
443,14 Tr
386,10 Tr
386,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,41 Tr
55,41 Tr
52,60 Tr
52,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,39 Tr
-2,39 Tr
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,64 Tr
27,64 Tr
37,95 Tr
37,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,09 Tr
27,09 Tr
38,15 Tr
38,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,27 Tr
11,27 Tr
11,75 Tr
11,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,79%
40,79%
30,96%
30,96%
Chi phí hoạt động khác
2,99 Tr
2,99 Tr
-18,20 Tr
-18,20 Tr
Thu nhập ròng
16,12 Tr
16,12 Tr
26,20 Tr
26,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
3,23%
5,97%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
315,00 N
315,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-20,40 Tr
-20,40 Tr
-14,40 Tr
-14,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,09 Tr
-20,09 Tr
-14,40 Tr
-14,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,88 Tr
63,88 Tr
64,80 Tr
64,80 Tr
EBITDA
75,73 Tr
75,73 Tr
71,81 Tr
71,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,89 Tr
-1,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google