Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,85%
1.092,28
+9,24
+0,85%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,45%
605,08
+2,70
+0,45%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,83%
1.253,20
+10,37
+0,83%
1.242,831.229,311.257,331.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,41%
1.755,19
+41,37
+2,41%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,16%
641,00
+1,01
+0,16%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,41%
849,28
+11,82
+1,41%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,99%
216,34
+2,12
+0,99%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,48%
3.188,99
-15,39
-0,48%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,79%
941,97
+16,59
+1,79%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,30%
1.475,83
+33,12
+2,30%
1.442,711.443,011.477,001.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,36%
2.369,78
+8,44
+0,36%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
OVS:BIT
OVS SpA
5,06 €
+0,30%
(+0,015) 1 ngày
30 thg 4, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OVS...
Mở
5,02 €
Cao
5,08 €
Thấp
5,00 €
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
503,80 N
Khối lượng
267,82 N
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
5,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,13 €
EPS
0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
OVS is an Italian clothing company. It has stores in 35 countries in Europe, Latin America and Asia with a total of over 1300 locations. Revenues were €1.32 billion in 2015. It is the largest clothing retailer in Italy, accounting for about 5% of the national clothing retail market. OVS was founded in 1972 as Organizzazione Vendite Speciali, a division of Coin, an Italian department store chain. The company remained a subsidiary of Coin Group until 2015, when an initial public offering took place. Wikipedia
Giới thiệu về OVS SpA
Giám đốc điều hànhStefano Beraldo
Số nhân viên7,15 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
460,17 Tr/ (- ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
412,83 Tr
412,83 Tr
460,17 Tr
460,17 Tr
Giá vốn hàng bán
159,11 Tr
159,11 Tr
196,74 Tr
196,74 Tr
Chi phí doanh thu
159,11 Tr
159,11 Tr
196,74 Tr
196,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,64 Tr
154,64 Tr
179,02 Tr
179,02 Tr
Chi phí hoạt động
213,55 Tr
213,55 Tr
206,05 Tr
206,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,66 Tr
372,66 Tr
402,79 Tr
402,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,17 Tr
40,17 Tr
57,38 Tr
57,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
-1,31 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,91 Tr
11,91 Tr
27,64 Tr
27,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,40 Tr
12,40 Tr
28,40 Tr
28,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
3,70 Tr
11,25 Tr
11,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,03%
31,03%
40,72%
40,72%
Chi phí hoạt động khác
865,00 N
865,00 N
-37,72 Tr
-37,72 Tr
Thu nhập ròng
8,06 Tr
8,06 Tr
16,54 Tr
16,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,95%
3,59%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
346,50 N
346,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-19,59 Tr
-19,59 Tr
-24,51 Tr
-24,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,24 Tr
-19,24 Tr
-24,51 Tr
-24,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,57 Tr
57,57 Tr
65,23 Tr
65,23 Tr
EBITDA
58,27 Tr
58,27 Tr
79,33 Tr
79,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-641,00 N
-641,00 N
641,00 N
641,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay