Finance

Danh sách
OVLY:NASDAQ
Oak Valley Bancorp
34,09 US$
+0,50%
(+0,17) 1 ngày
34,09 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OVLY...
Mở
34,18 US$
Cao
34,34 US$
Thấp
34,06 US$
Vốn hoá thị trường
286,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,58 N
Khối lượng
8,67 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 US$
EPS
2,82 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,41 Tr
Số nhân viên
246
Mở
34,18 US$
Cao
34,34 US$
Thấp
34,06 US$
Vốn hoá thị trường
286,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,58 N
Khối lượng
8,67 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 US$
EPS
2,82 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,41 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
16 giờ trước
(OVLY) Volatility Zones as Tactical Triggers
Giới thiệu về Oak Valley Bancorp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhOakdale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webovcb.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,23 Tr
20,42 Tr
20,31 Tr
20,59 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,86 Tr
10,64 Tr
10,79 Tr
11,92 Tr
Chi phí hoạt động
12,43 Tr
11,98 Tr
13,21 Tr
13,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,43 Tr
11,98 Tr
13,21 Tr
13,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,80 Tr
8,44 Tr
7,10 Tr
6,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-270,00 N
-285,00 N
-295,00 N
-291,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,53 Tr
8,16 Tr
6,81 Tr
6,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,53 Tr
8,16 Tr
6,81 Tr
6,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
1,82 Tr
1,50 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,54%
22,32%
22,00%
20,48%
Chi phí hoạt động khác
2,56 Tr
1,34 Tr
2,42 Tr
1,95 Tr
Thu nhập ròng
6,69 Tr
6,34 Tr
5,31 Tr
5,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,53%
31,03%
26,14%
24,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google