Trang chủOVHFF • OTCMKTS
add
Ovh Groupe SA
Giá đóng cửa hôm trước
11,48 $
Phạm vi một năm
8,34 $ - 16,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T EUR
Số lượng trung bình
270,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,65 Tr | 1,89% |
Chi phí hoạt động | 192,75 Tr | -2,76% |
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -27,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | -28,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,15 Tr | -22,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,40 Tr | -65,93% |
Tổng tài sản | 1,75 T | -2,49% |
Tổng nợ | 1,73 T | -0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 63,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -27,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,40 Tr | 1,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,20 Tr | -21,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,70 Tr | -149,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,65 Tr | -105,03% |
Dòng tiền tự do | -22,01 Tr | -215,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3.159