Finance

Danh sách
Tại sao OVARO giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
OVARO:HEL
Ovaro Kiinteistosijoitus Oyj
2,72 €
-2,86%
(-0,080) 1 ngày
13 thg 10, 12:53:17 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OVARO...
Mở
2,76 €
Cao
2,84 €
Thấp
2,72 €
Vốn hoá thị trường
23,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
3,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 €
EPS
-0,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 Tr
Số nhân viên
4
Mở
2,76 €
Cao
2,84 €
Thấp
2,72 €
Vốn hoá thị trường
23,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
3,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 €
EPS
-0,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ovaro Kiinteistosijoitus Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webovaro.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 Tr
1,09 Tr
1,07 Tr
1,04 Tr
Giá vốn hàng bán
411,00 N
699,00 N
1,22 Tr
814,00 N
Chi phí doanh thu
411,00 N
699,00 N
1,22 Tr
814,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,00 N
539,00 N
721,00 N
850,00 N
Chi phí hoạt động
686,00 N
2,52 Tr
961,00 N
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 Tr
3,22 Tr
2,18 Tr
1,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 N
-2,14 Tr
-1,11 Tr
-876,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-65,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-168,00 N
926,00 N
-1,45 Tr
-751,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-212,00 N
-2,32 Tr
-1,56 Tr
-1,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,00 N
366,00 N
-327,00 N
17,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,64%
39,52%
22,55%
-2,26%
Chi phí hoạt động khác
19,00 N
276,00 N
14,00 N
16,00 N
Thu nhập ròng
-135,00 N
556,00 N
-1,11 Tr
-778,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,25%
51,15%
-104,12%
-75,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
12,00 N
10,00 N
13,00 N
Chi phí lãi suất
-224,00 N
-134,00 N
-456,00 N
-471,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-217,00 N
-122,00 N
-446,00 N
-458,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,00 N
1,71 Tr
226,00 N
-
EBITDA
245,00 N
-427,00 N
-882,00 N
-644,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google