Finance

Danh sách
OUT1V:HEL
Outokumpu Oyj
5,08 €
-1,17%
(-0,060) 1 ngày
6 thg 10, 18:29:43 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OUT1V...
Mở
5,18 €
Cao
5,20 €
Thấp
5,00 €
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
6,23 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 €
EPS
-0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,02 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
5,18 €
Cao
5,20 €
Thấp
5,00 €
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
6,23 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 €
EPS
-0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,02 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Outokumpu Oyj is a group of international companies headquartered in Helsinki, Finland, with 10,600 employees in more than 30 countries. Outokumpu is the largest producer of stainless steel in Europe and the second largest producer in the Americas. Outokumpu also has a long history as a mining company, and still mines chromium ore in Keminmaa for use as ferrochrome in stainless steel. The largest shareholder of Outokumpu is the Government of Finland, with 26.6% ownership, including the shares controlled by Solidium, The Social Insurance Institution of Finland, Finnish State Pension Fund and Municipality Pension Agency. Wikipedia
Giới thiệu về Outokumpu Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,2 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chínhHen-sin-ki, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang weboutokumpu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,16 T
1,45 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,15 T
1,37 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,15 T
1,37 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
11,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,00 Tr
90,00 Tr
85,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí hoạt động
69,00 Tr
92,00 Tr
82,00 Tr
83,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,24 T
1,45 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
-82,00 Tr
2,00 Tr
38,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-15,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,00 Tr
-88,00 Tr
-8,00 Tr
32,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,00 Tr
-90,00 Tr
-8,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-23,00 Tr
-2,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
26,14%
25,00%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-9,00 Tr
-3,00 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
-35,00 Tr
-65,00 Tr
-6,00 Tr
25,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,70%
-5,60%
-0,41%
1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
-0,08
-0,00
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-4,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,00 Tr
-68,00 Tr
58,00 Tr
94,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google